xao động

Học thuật
Thân thiện
xao động

Sóng biển xao động dưới ánh mặt trời.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không yên lặng, sự rung chuyển, lay động: Trạng thái vật của sự vật bị tác động, làm cho không còn đứng yên.
    • Không yên tĩnh, bị khuấy động, xao xuyến: Trạng thái tinh thần, tâm trạng bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, suy nghĩ, làm cho không còn bình thản.
  2. Động từ:

    • Làm cho không yên, gây nên sự lay động, rung chuyển: Hành động tác động vào sự vật, làm cho chuyển động, rung rinh.
    • Làm cho tâm trạng không yên, gây nên sự xao xuyến, bồn chồn: Hành động hoặc sự việc tác động đến tâm lý, tình cảm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Thu tới, ngoài kia biển trời xao động. (Khi mùa thu đến, ngoài kia biển trời trở nên không yên lặng, gợn sóng.)
    • Nghe tin ấy, lòng tôi thấy xao động khôn nguôi. (Nghe tin đó, lòng tôi cảm thấy xao xuyến, không yên.)
  • Động từ:

    • Cơn gió mạnh xao động những tán . (Cơn gió mạnh làm lay động những tán cây.)
    • Những kỷ niệm xưa bỗng xao động trong lòng anh. (Những kỷ niệm bỗng làm cho tâm trạng anh trở nên xao xuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng xao động": Tâm trạng bị khuấy động, không yên cảm xúc (thường nhớ nhung, lo lắng, bồi hồi).

    • Lòng xao động với bao kỉ niệm xưa. (Tâm trạng bị khuấy động bởi bao nhiêu kỷ niệm .)
  • "Tâm tư xao động": Những suy nghĩ, tình cảm trong lòng bị xáo trộn, không yên ổn.

    • Những lời nói vô tình ấy khiến tâm tư xao động. (Những lời nói vô tình đó làm cho những suy nghĩ trong lòng trở nên không yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Xao xuyến (động từ/tính từ): Chỉ trạng thái tâm hồn bị xúc động, bồi hồi, thường do nhớ nhung, thương cảm. Mức độ nhẹ thiên về cảm xúc hơn xao động.

    • Nghe bản nhạc , lòng tôi xao xuyến. (Nghe bản nhạc , lòng tôi bồi hồi.)
  • Dao động (động từ): Chỉ sự chuyển động qua lại quanh một vị trí cân bằng (nghĩa vật ) hoặc sự thay đổi, không kiên định trong ý chí, lập trường (nghĩa tinh thần). Khác với xao động thường chỉ trạng thái bị khuấy động.

    • Con lắc đang dao động. (Con lắc đang chuyển động qua lại.)
    • Anh ấy dao động trước hai sự lựa chọn. (Anh ấy không kiên định trước hai sự lựa chọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Khuấy động (động từ): Làm cho không yên, gây nên sự xáo trộn (thường mạnh hơn).
  • Bồn chồn (tính từ): Trạng thái tâm lý lo lắng, đứng ngồi không yên.
  • Rung động (động từ): Chuyển động, rung lên (nghĩa vật ); hoặc xúc động mạnh (nghĩa tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "xao động" trong tiếng Việt. Từ này thường đứng độc lập hoặc đi kèm với chủ ngữ/tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "xao động" một cách cố định.)

xao động

Sóng biển xao động dưới ánh mặt trời.

  1. tt Không yên lặng: Thu tới, ngoài kia biển trời xao động (Huy Cận).