xao động
Tính từ:
- Không yên lặng, có sự rung chuyển, lay động: Trạng thái vật lý của sự vật bị tác động, làm cho không còn đứng yên.
- Không yên tĩnh, bị khuấy động, xao xuyến: Trạng thái tinh thần, tâm trạng bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, suy nghĩ, làm cho không còn bình thản.
Động từ:
- Làm cho không yên, gây nên sự lay động, rung chuyển: Hành động tác động vào sự vật, làm cho nó chuyển động, rung rinh.
- Làm cho tâm trạng không yên, gây nên sự xao xuyến, bồn chồn: Hành động hoặc sự việc tác động đến tâm lý, tình cảm.
Tính từ:
- Thu tới, ngoài kia biển trời xao động. (Khi mùa thu đến, ngoài kia biển và trời trở nên không yên lặng, gợn sóng.)
- Nghe tin ấy, lòng tôi thấy xao động khôn nguôi. (Nghe tin đó, lòng tôi cảm thấy xao xuyến, không yên.)
Động từ:
- Cơn gió mạnh xao động những tán lá. (Cơn gió mạnh làm lay động những tán lá cây.)
- Những kỷ niệm xưa bỗng xao động trong lòng anh. (Những kỷ niệm cũ bỗng làm cho tâm trạng anh trở nên xao xuyến.)
"Lòng xao động": Tâm trạng bị khuấy động, không yên vì cảm xúc (thường là nhớ nhung, lo lắng, bồi hồi).
- Lòng xao động với bao kỉ niệm xưa. (Tâm trạng bị khuấy động bởi bao nhiêu kỷ niệm cũ.)
"Tâm tư xao động": Những suy nghĩ, tình cảm trong lòng bị xáo trộn, không yên ổn.
- Những lời nói vô tình ấy khiến tâm tư cô xao động. (Những lời nói vô tình đó làm cho những suy nghĩ trong lòng cô trở nên không yên.)
Xao xuyến (động từ/tính từ): Chỉ trạng thái tâm hồn bị xúc động, bồi hồi, thường do nhớ nhung, thương cảm. Mức độ nhẹ và thiên về cảm xúc hơn xao động.
- Nghe bản nhạc cũ, lòng tôi xao xuyến. (Nghe bản nhạc cũ, lòng tôi bồi hồi.)
Dao động (động từ): Chỉ sự chuyển động qua lại quanh một vị trí cân bằng (nghĩa vật lý) hoặc sự thay đổi, không kiên định trong ý chí, lập trường (nghĩa tinh thần). Khác với xao động thường chỉ trạng thái bị khuấy động.
- Con lắc đang dao động. (Con lắc đang chuyển động qua lại.)
- Anh ấy dao động trước hai sự lựa chọn. (Anh ấy không kiên định trước hai sự lựa chọn.)
- Khuấy động (động từ): Làm cho không yên, gây nên sự xáo trộn (thường mạnh hơn).
- Bồn chồn (tính từ): Trạng thái tâm lý lo lắng, đứng ngồi không yên.
- Rung động (động từ): Chuyển động, rung lên (nghĩa vật lý); hoặc xúc động mạnh (nghĩa tinh thần).
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "xao động" trong tiếng Việt. Từ này thường đứng độc lập hoặc đi kèm với chủ ngữ/tân ngữ.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "xao động" một cách cố định.)
- tt Không yên lặng: Thu tới, ngoài kia biển trời xao động (Huy Cận).